Merger là gì?
Merger nghĩa là Sự sáp nhập doanh nghiệp

Ví dụ với Merger
The proposed merger between two telecom giants awaits approval.
Thương vụ sáp nhập giữa hai tập đoàn viễn thông lớn đang chờ phê duyệt
A1The news reported a big merger between two local phone companies.
Bản tin đưa tin về một vụ sáp nhập lớn giữa hai công ty điện thoại địa phương.
B1The merger will combine their distribution networks to lower manufacturing costs.
Thương vụ sáp nhập sẽ kết hợp mạng lưới phân phối của họ nhằm hạ thấp chi phí sản xuất.
B2Antitrust regulators carefully scrutinized the cross-border merger to avoid market monopolization.
Các nhà quản lý chống độc quyền đã giám sát kỹ thương vụ sáp nhập xuyên biên giới để tránh thâu tóm độc quyền thị trường.
Cụm từ thường đi với Merger
- merger and acquisition: sáp nhập và mua lại (M&A)
- approve a merger: phê duyệt thương vụ sáp nhập
- proposed merger: đề xuất sáp nhập
Từ đồng nghĩa
- amalgamation: sự liên hiệp, sáp nhập
- consolidation: sự hợp nhất
- union: sự kết hợp
Từ trái nghĩa
- demerger: sự tách rời công ty
- split: chia tách
- divestiture: sự thoái vốn tách nhánh
Mẹo ghi nhớ
Mơ giờ (Merger) hai công ty lớn sáp nhập làm một tập đoàn khổng lồ.
Từ vựng khác chủ đề Công ty
- Acquisition Sự mua lại, thâu tóm
- Profitability Khả năng sinh lời
- Partnership Quan hệ đối tác
- Subsidiary Công ty con, đơn vị phụ thuộc
- Stakeholder Bên liên quan, các bên có quyền lợi và nghĩa vụ
- Headquarters Trụ sở chính, cơ quan đầu não
- Conglomerate Tập đoàn đa ngành, khối tập đoàn khổng lồ
- Franchise Nhượng quyền thương mại
- Venture Dự án kinh doanh mạo hiểm, sự mạo hiểm đầu tư
- Monopoly Thế độc quyền, sự lũng đoạn thị trường
- Bankruptcy Sự phá sản, tình trạng khánh kiệt vỡ nợ
- Personnel Nhân sự, đội ngũ cán bộ công nhân viên