Bankruptcy là gì?
Bankruptcy nghĩa là Sự phá sản, tình trạng khánh kiệt vỡ nợ

Ví dụ với Bankruptcy
Crippling corporate debt forced the legacy retail department store chain to declare bankruptcy.
Món nợ doanh nghiệp làm tê liệt đã buộc chuỗi cửa hàng bách hóa lâu đời phải tuyên bố phá sản
A1The small restaurant had to close down because of sudden bankruptcy.
Nhà hàng nhỏ đã phải đóng cửa vì phá sản bất ngờ.
B1Filing for Chapter 11 bankruptcy allowed the airline to restructure debt while maintaining normal flight operations.
Nộp đơn xin phá sản theo Chương 11 cho phép hãng hàng không tái cấu trúc nợ trong khi vẫn duy trì hoạt động bay bình thường.
B2Sovereign debt defaults precipitate catastrophic commercial bank bankruptcies and sudden capital flight.
Vỡ nợ công châm ngòi cho các vụ phá sản ngân hàng thương mại thảm khốc và sự tháo chạy vốn đột ngột.
Cụm từ thường đi với Bankruptcy
- file for bankruptcy: nộp đơn xin phá sản
- verge of bankruptcy: bờ vực phá sản
- avoid bankruptcy: tránh bị phá sản
Từ đồng nghĩa
- insolvency: tình trạng vỡ nợ
- liquidation: thanh lý giải thể
Từ trái nghĩa
- solvency: khả năng thanh toán
- profitability: khả năng sinh lời
Mẹo ghi nhớ
Băng cướp xí (Bankruptcy) - bị băng cướp xí mất hết vốn liếng dẫn đến phá sản khánh kiệt.
Từ vựng khác chủ đề Công ty
- Personnel Nhân sự, đội ngũ cán bộ công nhân viên
- Audit Kiểm toán sổ sách tài chính, cuộc thanh tra
- Turnover Doanh số bán hàng / tỷ lệ luân chuyển nhân sự
- startup công ty khởi nghiệp đổi mới sáng tạo
- entrepreneur doanh nhân dám nghĩ dám làm
- downsizing việc tinh gọn tinh giản biên chế
- outsourcing thuê gia công dịch vụ bên ngoài
- restructuring tái cơ cấu tổ chức doanh nghiệp
- synergy hiệu ứng cộng hưởng kết hợp sức mạnh
- solvency khả năng thanh toán tài chính vững vàng
- liquidation sự thanh lý tài sản giải thể
- corporation tập đoàn doanh nghiệp quy mô lớn