synergy là gì?
synergy nghĩa là hiệu ứng cộng hưởng kết hợp sức mạnh

Ví dụ với synergy
We can see a synergy here.
Chúng ta có thể thấy một hiệu ứng cộng hưởng kết hợp sức mạnh ở đây.
A1We can see a synergy here.
Chúng ta có thể thấy một hiệu ứng cộng hưởng kết hợp sức mạnh ở đây.
B1Understanding the role of synergy is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của hiệu ứng cộng hưởng kết hợp sức mạnh là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how synergy influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy hiệu ứng cộng hưởng kết hợp sức mạnh ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với synergy
- common synergy: hiệu ứng cộng hưởng kết hợp sức mạnh phổ biến
- essential synergy: hiệu ứng cộng hưởng kết hợp sức mạnh thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- combined effect: hiệu ứng cộng hưởng
Mẹo ghi nhớ
Sự hợp tác tạo nên sức mạnh cộng hưởng synergy đưa hai doanh nghiệp bứt phá vươn xa.
Từ vựng khác chủ đề Công ty
- solvency khả năng thanh toán tài chính vững vàng
- liquidation sự thanh lý tài sản giải thể
- corporation tập đoàn doanh nghiệp quy mô lớn
- capitalist nhà tư bản đầu tư kinh doanh
- proprietorship doanh nghiệp tư nhân một chủ
- insolvency tình trạng vỡ nợ mất khả năng trả nợ
- telecommuting làm việc từ xa qua mạng internet
- subcontractor nhà thầu phụ thi công chuyên trách
- franchisee bên nhận quyền kinh doanh thương hiệu
- wholesaling hoạt động phân phối bán buôn sỉ
- shareholding tỷ lệ cổ phần nắm giữ công ty
- auditor kiểm toán viên tài chính độc lập