shareholding là gì?
shareholding nghĩa là tỷ lệ cổ phần nắm giữ công ty

Ví dụ với shareholding
We can see a shareholding here.
Chúng ta có thể thấy một tỷ lệ cổ phần nắm giữ công ty ở đây.
A1We can see a shareholding here.
Chúng ta có thể thấy một tỷ lệ cổ phần nắm giữ công ty ở đây.
B1Understanding the role of shareholding is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của tỷ lệ cổ phần nắm giữ công ty là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how shareholding influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tỷ lệ cổ phần nắm giữ công ty ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với shareholding
- common shareholding: tỷ lệ cổ phần nắm giữ công ty phổ biến
- essential shareholding: tỷ lệ cổ phần nắm giữ công ty thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- equity stake: cổ phần sở hữu
Mẹo ghi nhớ
Tăng tỷ lệ nắm giữ cổ phần shareholding để có tiếng nói quyết định trong hội đồng quản trị.
Từ vựng khác chủ đề Công ty
- auditor kiểm toán viên tài chính độc lập
- takeover vụ mua lại thâu tóm doanh nghiệp
- amortization sự khấu hao trả dần nợ gốc định kỳ
- depreciation sự hao mòn giảm giá trị tài sản theo thời gian
- equity vốn chủ sở hữu giá trị ròng
- collateral tài sản thế chấp bảo đảm tiền vay
- liquidity tính thanh khoản khả năng chuyển đổi tiền mặt
- portfolio danh mục đầu tư tài chính đa dạng
- prospectus bản cáo bạch giới thiệu phát hành cổ phiếu
- debenture trái phiếu công ty giấy nhận nợ
- liability khoản nợ phải trả nghĩa vụ tài chính
- fiscal thuộc về tài khóa ngân sách nhà nước