equity là gì?
equity nghĩa là vốn chủ sở hữu giá trị ròng

Ví dụ với equity
We can see a equity here.
Chúng ta có thể thấy một vốn chủ sở hữu giá trị ròng ở đây.
A1We can see a equity here.
Chúng ta có thể thấy một vốn chủ sở hữu giá trị ròng ở đây.
B1Understanding the role of equity is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của vốn chủ sở hữu giá trị ròng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how equity influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy vốn chủ sở hữu giá trị ròng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với equity
- common equity: vốn chủ sở hữu giá trị ròng phổ biến
- essential equity: vốn chủ sở hữu giá trị ròng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- net ownership: vốn chủ sở hữu
Mẹo ghi nhớ
Gia tăng vốn equity chủ sở hữu giúp củng cố tiềm lực tài chính vững mạnh của công ty.
Từ vựng khác chủ đề Công ty
- collateral tài sản thế chấp bảo đảm tiền vay
- liquidity tính thanh khoản khả năng chuyển đổi tiền mặt
- portfolio danh mục đầu tư tài chính đa dạng
- prospectus bản cáo bạch giới thiệu phát hành cổ phiếu
- debenture trái phiếu công ty giấy nhận nợ
- liability khoản nợ phải trả nghĩa vụ tài chính
- fiscal thuộc về tài khóa ngân sách nhà nước
- Accountant Kế toán
- Boss Sếp, cấp trên
- Capital Vốn
- Company Công ty
- Department Phòng ban, bộ phận