Boss là gì?
Boss nghĩa là Sếp, cấp trên

Ví dụ với Boss
My boss is on a trip abroad.
Sếp tôi đang trong một chuyến công tác nước ngoài
A1My boss is very friendly and always helps me at work.
Sếp của tôi rất thân thiện và luôn giúp đỡ tôi trong công việc.
B1She scheduled a private meeting with her boss to discuss career advancement.
Cô ấy đã sắp xếp một cuộc họp riêng với sếp để thảo luận về lộ trình thăng tiến sự nghiệp.
B2An inspiring boss empowers team members rather than micromanaging daily operations.
Một người lãnh đạo truyền cảm hứng sẽ trao quyền cho cấp dưới thay vì quản lý vi mô từng hoạt động thường nhật.
Cụm từ thường đi với Boss
- direct boss: sếp trực tiếp
- strict boss: người sếp nghiêm khắc
- report to the boss: báo cáo lên sếp
Từ đồng nghĩa
- supervisor: người giám sát
- employer: người sử dụng lao động
- superior: cấp trên
Từ trái nghĩa
- subordinate: cấp dưới
- employee: nhân viên
Mẹo ghi nhớ
Bóp (Boss) trán suy nghĩ mỗi khi sếp giao cho dự án mới hóc búa.