Invest là gì?
Invest nghĩa là Đầu tư

Ví dụ với Invest
You should make wise decision to invest successfully.
Bạn cần đưa ra quyết định khôn ngoan để đầu tư thành công
A1Many young people invest money in mutual funds to save for the future.
Nhiều bạn trẻ đầu tư tiền vào các quỹ mở để tiết kiệm cho tương lai.
B1The municipal government decided to invest heavily in renewable public transit.
Chính quyền thành phố quyết định đầu tư mạnh tay vào giao thông công cộng sử dụng năng lượng tái tạo.
B2Venture capitalists invest systematically across diversified tech sectors to mitigate systematic risk.
Các nhà đầu tư mạo hiểm đầu tư một cách có hệ thống vào nhiều lĩnh vực công nghệ để giảm thiểu rủi ro mang tính hệ thống.
Cụm từ thường đi với Invest
- invest in stocks: đầu tư vào cổ phiếu
- invest heavily: đầu tư mạnh tay
- invest time and effort: đầu tư thời gian và công sức
Từ đồng nghĩa
- allocate capital: phân bổ vốn
- venture: bỏ vốn mạo hiểm
- fund: rót vốn
Từ trái nghĩa
- divest: thoái vốn
- squander: phung phí tiền
Mẹo ghi nhớ
In vét (Invest) nốt những đồng tiền tiết kiệm cuối cùng để đầu tư sinh lời.