Profit là gì?
Profit nghĩa là Lợi nhuận

Ví dụ với Profit
Our main purpose, at the end, is still profit maximization.
Mục đích của chúng ta, đến cuối cùng, vẫn là tối đa hóa lợi nhuận
A1The online store made a big profit during the holiday shopping season.
Cửa hàng trực tuyến đã thu được khoản lợi nhuận lớn trong mùa mua sắm lễ hội.
B1Improving supply chain logistics widened the company’s operating profit margin by three percent.
Cải thiện chuỗi cung ứng logistics đã nới rộng biên lợi nhuận hoạt động của công ty thêm ba phần trăm.
B2Shareholders expressed satisfaction with the audited net profit figures presented at the AGM.
Các cổ đông bày tỏ sự hài lòng với số liệu lợi nhuận ròng đã kiểm toán được trình bày tại đại hội đồng cổ đông.
Cụm từ thường đi với Profit
- net profit: lợi nhuận ròng
- profit margin: biên độ lợi nhuận
- make a profit: thu về lợi nhuận, có lãi
Từ đồng nghĩa
- gain: tiền lãi, lợi ích
- return: tỷ suất sinh lời
- earnings: thu nhập thu được
Từ trái nghĩa
- loss: khoản lỗ
- deficit: thâm hụt tài chính
Mẹo ghi nhớ
Rót phích (Profit) nước mời khách khi công ty vừa ký hợp đồng mang về lợi nhuận lớn.
Từ vựng khác chủ đề Công ty
- Revenue Doanh thu
- Secretary Thư kí
- Service Dịch vụ
- Shareholder Cổ đông
- Corporate Thuộc về doanh nghiệp, tập đoàn
- Merger Sự sáp nhập doanh nghiệp
- Acquisition Sự mua lại, thâu tóm
- Profitability Khả năng sinh lời
- Partnership Quan hệ đối tác
- Subsidiary Công ty con, đơn vị phụ thuộc
- Stakeholder Bên liên quan, các bên có quyền lợi và nghĩa vụ
- Headquarters Trụ sở chính, cơ quan đầu não