Profitability là gì?
Profitability nghĩa là Khả năng sinh lời

Ví dụ với Profitability
Cutting unnecessary overhead costs improved the firm profitability.
Cắt giảm chi phí vận hành không cần thiết đã cải thiện khả năng sinh lời của doanh nghiệp
A1Low production costs help increase the profitability of this workshop.
Chi phí sản xuất thấp giúp tăng khả năng sinh lời của xưởng sản xuất này.
B1Cutting redundant operational expenses directly boosted the division’s quarterly profitability.
Cắt giảm các chi phí vận hành dư thừa đã trực tiếp thúc đẩy khả năng sinh lời hàng quý của bộ phận.
B2The board evaluated sustainable profitability metrics alongside environmental impact indicators.
Hội đồng quản trị đã đánh giá các chỉ số sinh lời bền vững song song với các chỉ số tác động môi trường.
Cụm từ thường đi với Profitability
- long-term profitability: khả năng sinh lời dài hạn
- boost profitability: gia tăng khả năng sinh lời
- measure of profitability: thước đo khả năng sinh lời
Từ đồng nghĩa
- lucrativeness: sự béo bở, sinh lời
- cost-effectiveness: tính hiệu quả chi phí
- viability: tính khả thi tài chính
Từ trái nghĩa
- unprofitability: sự không sinh lời
- loss-making: tình trạng thua lỗ
Mẹo ghi nhớ
Rót phích bơ ly (Profitability) - khả năng sinh lời dồi dào rót đầy ly tiền vàng.
Từ vựng khác chủ đề Công ty
- Partnership Quan hệ đối tác
- Subsidiary Công ty con, đơn vị phụ thuộc
- Stakeholder Bên liên quan, các bên có quyền lợi và nghĩa vụ
- Headquarters Trụ sở chính, cơ quan đầu não
- Conglomerate Tập đoàn đa ngành, khối tập đoàn khổng lồ
- Franchise Nhượng quyền thương mại
- Venture Dự án kinh doanh mạo hiểm, sự mạo hiểm đầu tư
- Monopoly Thế độc quyền, sự lũng đoạn thị trường
- Bankruptcy Sự phá sản, tình trạng khánh kiệt vỡ nợ
- Personnel Nhân sự, đội ngũ cán bộ công nhân viên
- Audit Kiểm toán sổ sách tài chính, cuộc thanh tra
- Turnover Doanh số bán hàng / tỷ lệ luân chuyển nhân sự