Subsidiary là gì?
Subsidiary nghĩa là Công ty con, đơn vị phụ thuộc

Ví dụ với Subsidiary
The multinational beverage corporation acquired a boutique regional coffee subsidiary.
Tập đoàn đồ uống đa quốc gia đã mua lại một công ty con sản xuất cà phê vùng chuyên biệt
A1He works at the local subsidiary of an international technology firm.
Anh ấy làm việc tại công ty con địa phương của một hãng công nghệ quốc tế.
B1The conglomerate established a logistics subsidiary to handle domestic warehousing and distribution.
Tập đoàn đã thành lập một công ty con về logistics để quản lý việc lưu kho và phân phối nội địa.
B2Corporate tax compliance frameworks mandate arm’s length transfer pricing verification between transnational subsidiaries.
Các khung tuân thủ thuế doanh nghiệp bắt buộc phải xác minh giá chuyển nhượng theo nguyên tắc thị trường tự do giữa các công ty con xuyên quốc gia.
Cụm từ thường đi với Subsidiary
- wholly owned subsidiary: công ty con sở hữu 100% vốn
- foreign subsidiary: công ty con ở nước ngoài
- subsidiary company: công ty chi nhánh con
Từ đồng nghĩa
- branch: chi nhánh
- affiliate: công ty liên kết
Từ trái nghĩa
- parent company: công ty mẹ
- holding company: công ty nắm giữ
Mẹo ghi nhớ
Sắp si đi ơ ri (Subsidiary) - công ty mẹ sắp mở thêm công ty con để mở rộng thị phần.
Từ vựng khác chủ đề Công ty
- Stakeholder Bên liên quan, các bên có quyền lợi và nghĩa vụ
- Headquarters Trụ sở chính, cơ quan đầu não
- Conglomerate Tập đoàn đa ngành, khối tập đoàn khổng lồ
- Franchise Nhượng quyền thương mại
- Venture Dự án kinh doanh mạo hiểm, sự mạo hiểm đầu tư
- Monopoly Thế độc quyền, sự lũng đoạn thị trường
- Bankruptcy Sự phá sản, tình trạng khánh kiệt vỡ nợ
- Personnel Nhân sự, đội ngũ cán bộ công nhân viên
- Audit Kiểm toán sổ sách tài chính, cuộc thanh tra
- Turnover Doanh số bán hàng / tỷ lệ luân chuyển nhân sự
- startup công ty khởi nghiệp đổi mới sáng tạo
- entrepreneur doanh nhân dám nghĩ dám làm