Turnover là gì?
Turnover nghĩa là Doanh số bán hàng / tỷ lệ luân chuyển nhân sự

Ví dụ với Turnover
The supermarket chain reported an impressive annual sales turnover exceeding ten billion euros.
Chuỗi siêu thị báo cáo doanh số bán hàng hàng năm ấn tượng vượt quá mười tỷ euro
A1Our small online store achieved a higher turnover this Christmas season.
Cửa hàng trực tuyến nhỏ của chúng tôi đã đạt được doanh số cao hơn trong mùa Giáng sinh này.
B1Investing in employee wellness initiatives and fair salaries helped the company reduce its costly staff turnover.
Đầu tư vào các sáng kiến chăm sóc sức khỏe nhân viên và mức lương công bằng đã giúp công ty giảm tỷ lệ nghỉ việc tốn kém.
B2Rapid inventory turnover cycles minimize holding warehousing overhead, amplifying operational capital liquidity.
Chu kỳ vòng quay hàng tồn kho nhanh giảm thiểu chi phí lưu kho, khuếch đại tính thanh khoản của vốn hoạt động.
Cụm từ thường đi với Turnover
- annual turnover: doanh thu hàng năm
- high staff turnover: tỷ lệ thay thế nhân viên cao
- inventory turnover: vòng quay hàng tồn kho
Từ đồng nghĩa
- gross revenue: tổng doanh thu
- staff attrition: sự hao hụt nhân sự
Mẹo ghi nhớ
Tơn nâu vờ (Turnover) - quay vòng vốn doanh thu thu về đầy túi tiền.
Từ vựng khác chủ đề Công ty
- startup công ty khởi nghiệp đổi mới sáng tạo
- entrepreneur doanh nhân dám nghĩ dám làm
- downsizing việc tinh gọn tinh giản biên chế
- outsourcing thuê gia công dịch vụ bên ngoài
- restructuring tái cơ cấu tổ chức doanh nghiệp
- synergy hiệu ứng cộng hưởng kết hợp sức mạnh
- solvency khả năng thanh toán tài chính vững vàng
- liquidation sự thanh lý tài sản giải thể
- corporation tập đoàn doanh nghiệp quy mô lớn
- capitalist nhà tư bản đầu tư kinh doanh
- proprietorship doanh nghiệp tư nhân một chủ
- insolvency tình trạng vỡ nợ mất khả năng trả nợ