Turnover là gì?

/ˈtɜːrnoʊvər/Danh từ

Turnover nghĩa là Doanh số bán hàng / tỷ lệ luân chuyển nhân sự

Hình minh họa từ Turnover - Doanh số bán hàng / tỷ lệ luân chuyển nhân sự

Ví dụ với Turnover

  • The supermarket chain reported an impressive annual sales turnover exceeding ten billion euros.

    Chuỗi siêu thị báo cáo doanh số bán hàng hàng năm ấn tượng vượt quá mười tỷ euro

  • A1Our small online store achieved a higher turnover this Christmas season.

    Cửa hàng trực tuyến nhỏ của chúng tôi đã đạt được doanh số cao hơn trong mùa Giáng sinh này.

  • B1Investing in employee wellness initiatives and fair salaries helped the company reduce its costly staff turnover.

    Đầu tư vào các sáng kiến chăm sóc sức khỏe nhân viên và mức lương công bằng đã giúp công ty giảm tỷ lệ nghỉ việc tốn kém.

  • B2Rapid inventory turnover cycles minimize holding warehousing overhead, amplifying operational capital liquidity.

    Chu kỳ vòng quay hàng tồn kho nhanh giảm thiểu chi phí lưu kho, khuếch đại tính thanh khoản của vốn hoạt động.

Cụm từ thường đi với Turnover

  • annual turnover: doanh thu hàng năm
  • high staff turnover: tỷ lệ thay thế nhân viên cao
  • inventory turnover: vòng quay hàng tồn kho

Từ đồng nghĩa

  • gross revenue: tổng doanh thu
  • staff attrition: sự hao hụt nhân sự

Mẹo ghi nhớ

Tơn nâu vờ (Turnover) - quay vòng vốn doanh thu thu về đầy túi tiền.

Từ vựng khác chủ đề Công ty

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Công ty →