downsizing là gì?
downsizing nghĩa là việc tinh gọn tinh giản biên chế

Ví dụ với downsizing
We can see a downsizing here.
Chúng ta có thể thấy một việc tinh gọn tinh giản biên chế ở đây.
A1We can see a downsizing here.
Chúng ta có thể thấy một việc tinh gọn tinh giản biên chế ở đây.
B1Understanding the role of downsizing is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của việc tinh gọn tinh giản biên chế là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how downsizing influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy việc tinh gọn tinh giản biên chế ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với downsizing
- common downsizing: việc tinh gọn tinh giản biên chế phổ biến
- essential downsizing: việc tinh gọn tinh giản biên chế thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- staff reduction: tinh giản biên chế
Mẹo ghi nhớ
Chính sách tinh gọn downsizing giúp bộ máy công ty vận hành linh hoạt và hiệu quả hơn.
Từ vựng khác chủ đề Công ty
- outsourcing thuê gia công dịch vụ bên ngoài
- restructuring tái cơ cấu tổ chức doanh nghiệp
- synergy hiệu ứng cộng hưởng kết hợp sức mạnh
- solvency khả năng thanh toán tài chính vững vàng
- liquidation sự thanh lý tài sản giải thể
- corporation tập đoàn doanh nghiệp quy mô lớn
- capitalist nhà tư bản đầu tư kinh doanh
- proprietorship doanh nghiệp tư nhân một chủ
- insolvency tình trạng vỡ nợ mất khả năng trả nợ
- telecommuting làm việc từ xa qua mạng internet
- subcontractor nhà thầu phụ thi công chuyên trách
- franchisee bên nhận quyền kinh doanh thương hiệu