subcontractor là gì?
subcontractor nghĩa là nhà thầu phụ thi công chuyên trách

Ví dụ với subcontractor
We can see a subcontractor here.
Chúng ta có thể thấy một nhà thầu phụ thi công chuyên trách ở đây.
A1We can see a subcontractor here.
Chúng ta có thể thấy một nhà thầu phụ thi công chuyên trách ở đây.
B1Understanding the role of subcontractor is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nhà thầu phụ thi công chuyên trách là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how subcontractor influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nhà thầu phụ thi công chuyên trách ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với subcontractor
- common subcontractor: nhà thầu phụ thi công chuyên trách phổ biến
- essential subcontractor: nhà thầu phụ thi công chuyên trách thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- secondary contractor: nhà thầu phụ
Mẹo ghi nhớ
Ký hợp đồng với nhà thầu phụ subcontractor uy tín để thi công lắp đặt hệ thống cơ điện.
Từ vựng khác chủ đề Công ty
- franchisee bên nhận quyền kinh doanh thương hiệu
- wholesaling hoạt động phân phối bán buôn sỉ
- shareholding tỷ lệ cổ phần nắm giữ công ty
- auditor kiểm toán viên tài chính độc lập
- takeover vụ mua lại thâu tóm doanh nghiệp
- amortization sự khấu hao trả dần nợ gốc định kỳ
- depreciation sự hao mòn giảm giá trị tài sản theo thời gian
- equity vốn chủ sở hữu giá trị ròng
- collateral tài sản thế chấp bảo đảm tiền vay
- liquidity tính thanh khoản khả năng chuyển đổi tiền mặt
- portfolio danh mục đầu tư tài chính đa dạng
- prospectus bản cáo bạch giới thiệu phát hành cổ phiếu