wholesaling là gì?

/ˈhəʊlseɪlɪŋ/Danh từ

wholesaling nghĩa là hoạt động phân phối bán buôn sỉ

Hình minh họa từ wholesaling - hoạt động phân phối bán buôn sỉ

Ví dụ với wholesaling

  • We can see a wholesaling here.

    Chúng ta có thể thấy một hoạt động phân phối bán buôn sỉ ở đây.

  • A1We can see a wholesaling here.

    Chúng ta có thể thấy một hoạt động phân phối bán buôn sỉ ở đây.

  • B1Understanding the role of wholesaling is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của hoạt động phân phối bán buôn sỉ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how wholesaling influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy hoạt động phân phối bán buôn sỉ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với wholesaling

  • common wholesaling: hoạt động phân phối bán buôn sỉ phổ biến
  • essential wholesaling: hoạt động phân phối bán buôn sỉ thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • bulk trading: ngành bán sỉ

Mẹo ghi nhớ

Mảng kinh doanh bán buôn wholesaling mang lại dòng tiền ổn định với doanh số xuất xưởng lớn.

Từ vựng khác chủ đề Công ty

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Công ty →