wholesaling là gì?
wholesaling nghĩa là hoạt động phân phối bán buôn sỉ

Ví dụ với wholesaling
We can see a wholesaling here.
Chúng ta có thể thấy một hoạt động phân phối bán buôn sỉ ở đây.
A1We can see a wholesaling here.
Chúng ta có thể thấy một hoạt động phân phối bán buôn sỉ ở đây.
B1Understanding the role of wholesaling is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của hoạt động phân phối bán buôn sỉ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how wholesaling influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy hoạt động phân phối bán buôn sỉ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với wholesaling
- common wholesaling: hoạt động phân phối bán buôn sỉ phổ biến
- essential wholesaling: hoạt động phân phối bán buôn sỉ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- bulk trading: ngành bán sỉ
Mẹo ghi nhớ
Mảng kinh doanh bán buôn wholesaling mang lại dòng tiền ổn định với doanh số xuất xưởng lớn.
Từ vựng khác chủ đề Công ty
- shareholding tỷ lệ cổ phần nắm giữ công ty
- auditor kiểm toán viên tài chính độc lập
- takeover vụ mua lại thâu tóm doanh nghiệp
- amortization sự khấu hao trả dần nợ gốc định kỳ
- depreciation sự hao mòn giảm giá trị tài sản theo thời gian
- equity vốn chủ sở hữu giá trị ròng
- collateral tài sản thế chấp bảo đảm tiền vay
- liquidity tính thanh khoản khả năng chuyển đổi tiền mặt
- portfolio danh mục đầu tư tài chính đa dạng
- prospectus bản cáo bạch giới thiệu phát hành cổ phiếu
- debenture trái phiếu công ty giấy nhận nợ
- liability khoản nợ phải trả nghĩa vụ tài chính