franchisee là gì?
franchisee nghĩa là bên nhận quyền kinh doanh thương hiệu

Ví dụ với franchisee
We can see a franchisee here.
Chúng ta có thể thấy một bên nhận quyền kinh doanh thương hiệu ở đây.
A1We can see a franchisee here.
Chúng ta có thể thấy một bên nhận quyền kinh doanh thương hiệu ở đây.
B1Understanding the role of franchisee is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của bên nhận quyền kinh doanh thương hiệu là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how franchisee influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bên nhận quyền kinh doanh thương hiệu ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với franchisee
- common franchisee: bên nhận quyền kinh doanh thương hiệu phổ biến
- essential franchisee: bên nhận quyền kinh doanh thương hiệu thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- franchise operator: bên nhận nhượng quyền
Mẹo ghi nhớ
Nhà đầu tư nhận nhượng quyền franchisee tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn chất lượng chuỗi quán.
Từ vựng khác chủ đề Công ty
- wholesaling hoạt động phân phối bán buôn sỉ
- shareholding tỷ lệ cổ phần nắm giữ công ty
- auditor kiểm toán viên tài chính độc lập
- takeover vụ mua lại thâu tóm doanh nghiệp
- amortization sự khấu hao trả dần nợ gốc định kỳ
- depreciation sự hao mòn giảm giá trị tài sản theo thời gian
- equity vốn chủ sở hữu giá trị ròng
- collateral tài sản thế chấp bảo đảm tiền vay
- liquidity tính thanh khoản khả năng chuyển đổi tiền mặt
- portfolio danh mục đầu tư tài chính đa dạng
- prospectus bản cáo bạch giới thiệu phát hành cổ phiếu
- debenture trái phiếu công ty giấy nhận nợ