Stakeholder là gì?
Stakeholder nghĩa là Bên liên quan, các bên có quyền lợi và nghĩa vụ

Ví dụ với Stakeholder
Executive leadership convened an open forum to address critical community stakeholder concerns.
Ban lãnh đạo điều hành đã triệu tập một diễn đàn mở để giải quyết các mối quan tâm trọng yếu của các bên liên quan trong cộng đồng
A1All company stakeholders were invited to the annual general meeting.
Tất cả các bên liên quan của công ty đều được mời đến dự cuộc họp thường niên.
B1Balancing the conflicting priorities of customers, employees, and environmental stakeholders requires ethical leadership.
Cân bằng các ưu tiên xung đột của khách hàng, nhân viên và các bên liên quan về môi trường đòi hỏi sự lãnh đạo có đạo đức.
B2Corporate governance models increasingly champion multi-stakeholder capitalism over short-term shareholder primacy.
Các mô hình quản trị doanh nghiệp ngày càng ủng hộ chủ nghĩa tư bản đa bên liên quan hơn là sự độc tôn cổ đông ngắn hạn.
Cụm từ thường đi với Stakeholder
- key stakeholder: bên liên quan then chốt
- stakeholder engagement: sự gắn kết các bên liên quan
- stakeholder meeting: cuộc họp các bên liên quan
Từ đồng nghĩa
- interested party: bên có quyền lợi
- shareholder: cổ đông
Mẹo ghi nhớ
Sờ tếch hâu đơ (Stakeholder) - các bên liên quan cùng giữ cổ phần (stake) và nắm lấy (hold) lợi ích chung.
Từ vựng khác chủ đề Công ty
- Headquarters Trụ sở chính, cơ quan đầu não
- Conglomerate Tập đoàn đa ngành, khối tập đoàn khổng lồ
- Franchise Nhượng quyền thương mại
- Venture Dự án kinh doanh mạo hiểm, sự mạo hiểm đầu tư
- Monopoly Thế độc quyền, sự lũng đoạn thị trường
- Bankruptcy Sự phá sản, tình trạng khánh kiệt vỡ nợ
- Personnel Nhân sự, đội ngũ cán bộ công nhân viên
- Audit Kiểm toán sổ sách tài chính, cuộc thanh tra
- Turnover Doanh số bán hàng / tỷ lệ luân chuyển nhân sự
- startup công ty khởi nghiệp đổi mới sáng tạo
- entrepreneur doanh nhân dám nghĩ dám làm
- downsizing việc tinh gọn tinh giản biên chế