Secretary là gì?
Secretary nghĩa là Thư kí

Ví dụ với Secretary
Kim is the director’s new personal secretary.
Kim là thư kí riêng mới của giám đốc
A1The secretary scheduled my appointment with the doctor for tomorrow morning.
Người thư ký đã xếp lịch hẹn của tôi với bác sĩ vào sáng mai.
B1An efficient secretary manages correspondence, schedules, and logistical travel arrangements.
Một thư ký tháo vát sẽ quản lý thư từ, lịch làm việc và sắp xếp hậu cần đi lại.
B2The corporate secretary drafted meticulous minutes during the closed-door shareholder assembly.
Thư ký tập đoàn đã soạn thảo biên bản họp tỉ mỉ trong suốt kỳ họp kín của cổ đông.
Cụm từ thường đi với Secretary
- executive secretary: thư ký điều hành
- general secretary: tổng thư ký
- secretary to the CEO: thư ký riêng cho tổng giám đốc
Từ đồng nghĩa
- administrative assistant: trợ lý hành chính
- clerk: nhân viên thư ký văn phòng
Mẹo ghi nhớ
Sách rơi riu (Secretary) ríu - người thư ký cúi xuống nhặt tài liệu ghi chép.
Từ vựng khác chủ đề Công ty
- Service Dịch vụ
- Shareholder Cổ đông
- Corporate Thuộc về doanh nghiệp, tập đoàn
- Merger Sự sáp nhập doanh nghiệp
- Acquisition Sự mua lại, thâu tóm
- Profitability Khả năng sinh lời
- Partnership Quan hệ đối tác
- Subsidiary Công ty con, đơn vị phụ thuộc
- Stakeholder Bên liên quan, các bên có quyền lợi và nghĩa vụ
- Headquarters Trụ sở chính, cơ quan đầu não
- Conglomerate Tập đoàn đa ngành, khối tập đoàn khổng lồ
- Franchise Nhượng quyền thương mại