Corporate là gì?
Corporate nghĩa là Thuộc về doanh nghiệp, tập đoàn

Ví dụ với Corporate
The company relocated its corporate headquarters to Singapore.
Công ty đã chuyển trụ sở chính tập đoàn sang Singapore
A1He wears a smart corporate uniform whenever he goes to the head office.
Anh ấy mặc đồng phục công sở chỉn chu mỗi khi đến trụ sở chính.
B1A positive corporate culture encourages openness and boosts workplace engagement.
Một văn hóa doanh nghiệp tích cực sẽ khuyến khích sự cởi mở và thúc đẩy sự gắn kết nơi làm việc.
B2Modern institutional investors heavily scrutinize corporate governance frameworks before allocating capital.
Các nhà đầu tư tổ chức hiện đại xem xét rất kỹ khuôn khổ quản trị doanh nghiệp trước khi phân bổ vốn.
Cụm từ thường đi với Corporate
- corporate culture: văn hóa doanh nghiệp
- corporate governance: quản trị doanh nghiệp
- corporate social responsibility: trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
Từ đồng nghĩa
- business: kinh doanh
- commercial: thương mại
- institutional: thuộc tổ chức
Từ trái nghĩa
- individual: cá nhân
- personal: riêng tư
Mẹo ghi nhớ
Cóp bơ rổ (Corporate) - các tập đoàn gom bơ xuất khẩu tạo doanh số lớn.
Từ vựng khác chủ đề Công ty
- Merger Sự sáp nhập doanh nghiệp
- Acquisition Sự mua lại, thâu tóm
- Profitability Khả năng sinh lời
- Partnership Quan hệ đối tác
- Subsidiary Công ty con, đơn vị phụ thuộc
- Stakeholder Bên liên quan, các bên có quyền lợi và nghĩa vụ
- Headquarters Trụ sở chính, cơ quan đầu não
- Conglomerate Tập đoàn đa ngành, khối tập đoàn khổng lồ
- Franchise Nhượng quyền thương mại
- Venture Dự án kinh doanh mạo hiểm, sự mạo hiểm đầu tư
- Monopoly Thế độc quyền, sự lũng đoạn thị trường
- Bankruptcy Sự phá sản, tình trạng khánh kiệt vỡ nợ