Commercial là gì?
Commercial nghĩa là Quảng cáo; (adjective)

Ví dụ với Commercial
We’ll be back after this commercial.
Chúng tôi sẽ quay lại ngay sau ít phút quảng cáo
A1A funny commercial came on during the cartoon break.
Một mẩu quảng cáo vui nhộn xuất hiện trong lúc giải lao giữa phim hoạt hình.
B1Companies spend millions producing thirty-second commercials for major sporting events.
Các công ty chi hàng triệu đô la để sản xuất các đoạn quảng cáo ba mươi giây cho các sự kiện thể thao lớn.
B2Independent cinema often eschews mainstream commercial formulas to pursue artistic purity.
Điện ảnh độc lập thường tránh xa các công thức thương mại thị trường để theo đuổi sự thuần khiết nghệ thuật.
Cụm từ thường đi với Commercial
- television commercial: quảng cáo truyền hình (TVC)
- commercial break: giờ giải lao quảng cáo
- commercial success: thành công về mặt thương mại
Từ đồng nghĩa
- advertisement: mẩu quảng cáo
- ad: tin quảng cáo
- promo: đoạn phim quảng bá
Từ trái nghĩa
- non-profit: phi lợi nhuận
Mẹo ghi nhớ
Cơm mỡ sồ (Commercial) - xem quảng cáo nồi chiên không dầu rán thịt không cần mỡ.