Magazine là gì?
Magazine nghĩa là Tạp chí

Ví dụ với Magazine
Do you want to extend your subcription to “Home & Design” magazine?
Chị có muốn gia hạn đăng kí tạp chí “Nhà cửa & Thiết kế” không?
A1She bought a colorful fashion magazine to read while waiting at the salon.
Cô ấy mua một cuốn tạp chí thời trang đầy màu sắc để đọc trong lúc chờ đợi tại tiệm làm tóc.
B1The monthly magazine features in-depth profiles of inspiring young culinary entrepreneurs.
Tạp chí hàng tháng đăng tải các bài viết chuyên sâu về những doanh nhân ẩm thực trẻ đầy cảm hứng.
B2Longform investigative features originally published in prestigious magazines often evolve into Pulitzer-winning books.
Những phóng sự điều tra dài kỳ ban đầu đăng trên các tạp chí danh tiếng thường phát triển thành sách đoạt giải Pulitzer.
Cụm từ thường đi với Magazine
- glossy magazine: tạp chí in màu bóng bẩy
- weekly magazine: tạp chí tuần
- subscribe to a magazine: đặt mua tạp chí dài hạn
Từ đồng nghĩa
- periodical: ấn phẩm định kỳ
- journal: tạp san
- glossy: tạp chí cao cấp
Mẹo ghi nhớ
Má ga xin (Magazine) - má ra ga xin mua cuốn tạp chí phụ nữ đọc trên chuyến tàu.