TV series là gì?
TV series nghĩa là Phim truyền hình

Ví dụ với TV series
Do you like Indian TV series?
Cậu có thích phim truyền hình Ấn Độ không?
A1My sister loves watching that Korean TV series every Wednesday evening.
Em gái tôi thích xem bộ phim truyền hình Hàn Quốc đó vào mỗi tối thứ Tư.
B1The historical drama TV series earned international acclaim for its lavish period costumes and sets.
Bộ phim truyền hình dã sử đã giành được sự tán thưởng quốc tế nhờ trang phục và bối cảnh thời kỳ xa hoa.
B2Golden age television allows TV series to cultivate complex character arcs previously reserved for novels.
Thời kỳ hoàng kim của truyền hình cho phép các bộ phim dài tập xây dựng hành trình nhân vật phức tạp mà trước đây chỉ có trong tiểu thuyết.
Cụm từ thường đi với TV series
- hit TV series: bộ phim truyền hình ăn khách
- drama TV series: phim bộ truyền hình chính kịch
- animated TV series: loạt phim hoạt hình truyền hình
Từ đồng nghĩa
- television show: chương trình phim truyền hình
- serial: phim dài tập
- miniseries: phim bộ ngắn tập
Từ trái nghĩa
- feature film: phim lẻ điện ảnh một tập
Mẹo ghi nhớ
Ti vi se ri (TV series) - bộ phim truyền hình nhiều tập cuốn hút cả gia đình quây quần xem mỗi tối.
Từ vựng khác chủ đề Đo lường
- TV show Chương trình truyền hình
- TV station Đài truyền hình
- Weekly Hàng tuần
- Telecast Buổi phát sóng truyền hình, chương trình truyền hình
- Prime time Khung giờ vàng phát sóng truyền hình
- Presenter Người dẫn chương trình truyền hình, MC
- Infomercial Chương trình quảng cáo thông tin chi tiết dài tập
- acre mẫu Anh đơn vị đo diện tích đất
- ampere đơn vị đo cường độ dòng điện Am-pe
- barrel thùng dầu thô đơn vị đo thể tích
- calorie đơn vị đo năng lượng calo thức ăn
- celsius độ C thang đo nhiệt độ bách phân