calorie là gì?
calorie nghĩa là đơn vị đo năng lượng calo thức ăn

Ví dụ với calorie
We can see a calorie here.
Chúng ta có thể thấy một đơn vị đo năng lượng calo thức ăn ở đây.
A1We can see a calorie here.
Chúng ta có thể thấy một đơn vị đo năng lượng calo thức ăn ở đây.
B1Understanding the role of calorie is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của đơn vị đo năng lượng calo thức ăn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how calorie influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy đơn vị đo năng lượng calo thức ăn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với calorie
- common calorie: đơn vị đo năng lượng calo thức ăn phổ biến
- essential calorie: đơn vị đo năng lượng calo thức ăn thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- energy metric: calo năng lượng
Mẹo ghi nhớ
Kiểm soát lượng calo calorie nạp vào mỗi ngày để duy trì vóc dáng thon gọn khỏe khoắn.
Từ vựng khác chủ đề Đo lường
- celsius độ C thang đo nhiệt độ bách phân
- decibel đơn vị đo cường độ âm thanh đề-xi-ben
- fahrenheit độ F thang đo nhiệt độ Fahrenheit
- fluid ounce aoxơ chất lỏng đơn vị đo thể tích
- hertz đơn vị đo tần số dao động Héc
- horsepower đơn vị đo công suất mã lực động cơ
- inch đơn vị đo chiều dài inh
- joule đơn vị đo công và năng lượng Jun
- kelvin độ K thang đo nhiệt độ tuyệt đối
- kilowatt đơn vị đo công suất điện ki-lô-oát
- knot hải lý trên giờ đơn vị đo tốc độ tàu
- light-year năm ánh sáng đơn vị đo khoảng cách vũ trụ