celsius là gì?
celsius nghĩa là độ C thang đo nhiệt độ bách phân

Ví dụ với celsius
We can see a celsius here.
Chúng ta có thể thấy một độ C thang đo nhiệt độ bách phân ở đây.
A1We can see a celsius here.
Chúng ta có thể thấy một độ C thang đo nhiệt độ bách phân ở đây.
B1Understanding the role of celsius is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của độ C thang đo nhiệt độ bách phân là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how celsius influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy độ C thang đo nhiệt độ bách phân ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với celsius
- common celsius: độ C thang đo nhiệt độ bách phân phổ biến
- essential celsius: độ C thang đo nhiệt độ bách phân thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- centigrade scale: độ C
Mẹo ghi nhớ
Nhiệt độ ngoài trời hôm nay là hai mươi lăm độ C celsius ấm áp dễ chịu.
Từ vựng khác chủ đề Đo lường
- decibel đơn vị đo cường độ âm thanh đề-xi-ben
- fahrenheit độ F thang đo nhiệt độ Fahrenheit
- fluid ounce aoxơ chất lỏng đơn vị đo thể tích
- hertz đơn vị đo tần số dao động Héc
- horsepower đơn vị đo công suất mã lực động cơ
- inch đơn vị đo chiều dài inh
- joule đơn vị đo công và năng lượng Jun
- kelvin độ K thang đo nhiệt độ tuyệt đối
- kilowatt đơn vị đo công suất điện ki-lô-oát
- knot hải lý trên giờ đơn vị đo tốc độ tàu
- light-year năm ánh sáng đơn vị đo khoảng cách vũ trụ
- lumen đơn vị đo quang thông độ sáng bóng đèn