lumen là gì?
lumen nghĩa là đơn vị đo quang thông độ sáng bóng đèn

Ví dụ với lumen
We can see a lumen here.
Chúng ta có thể thấy một đơn vị đo quang thông độ sáng bóng đèn ở đây.
A1We can see a lumen here.
Chúng ta có thể thấy một đơn vị đo quang thông độ sáng bóng đèn ở đây.
B1Understanding the role of lumen is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của đơn vị đo quang thông độ sáng bóng đèn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how lumen influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy đơn vị đo quang thông độ sáng bóng đèn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với lumen
- common lumen: đơn vị đo quang thông độ sáng bóng đèn phổ biến
- essential lumen: đơn vị đo quang thông độ sáng bóng đèn thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- light output metric: lumen độ sáng
Mẹo ghi nhớ
Bóng đèn led quang thông một ngàn lumen lumen thắp sáng rực rỡ cả gian phòng khách.
Từ vựng khác chủ đề Đo lường
- mach số mác tỉ số vận tốc so với âm thanh
- nautical mile hải lý đo khoảng cách trên biển
- newton đơn vị đo lực Niu-tơn
- ohm đơn vị đo điện trở Ôm
- pascal đơn vị đo áp suất Pa-xcan
- pint panh đơn vị đo thể tích chất lỏng
- quart quát đơn vị đo thể tích bằng hai panh
- volt đơn vị đo hiệu điện thế Vôn
- fathom sải đơn vị đo độ sâu vùng nước
- lightyear năm ánh sáng khoảng cách vũ trụ
- nanometer na-nô-mét một phần tỷ mét
- microsecond micro-giây một phần triệu giây