nautical mile là gì?
nautical mile nghĩa là hải lý đo khoảng cách trên biển

Ví dụ với nautical mile
We can see a nautical mile here.
Chúng ta có thể thấy một hải lý đo khoảng cách trên biển ở đây.
A1We can see a nautical mile here.
Chúng ta có thể thấy một hải lý đo khoảng cách trên biển ở đây.
B1Understanding the role of nautical mile is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của hải lý đo khoảng cách trên biển là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how nautical mile influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy hải lý đo khoảng cách trên biển ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với nautical mile
- common nautical mile: hải lý đo khoảng cách trên biển phổ biến
- essential nautical mile: hải lý đo khoảng cách trên biển thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- sea distance mile: hải lý biển
Mẹo ghi nhớ
Một hải lý nautical mile tương đương gần một nghìn tám trăm năm mươi hai mét đường biển.
Từ vựng khác chủ đề Đo lường
- newton đơn vị đo lực Niu-tơn
- ohm đơn vị đo điện trở Ôm
- pascal đơn vị đo áp suất Pa-xcan
- pint panh đơn vị đo thể tích chất lỏng
- quart quát đơn vị đo thể tích bằng hai panh
- volt đơn vị đo hiệu điện thế Vôn
- fathom sải đơn vị đo độ sâu vùng nước
- lightyear năm ánh sáng khoảng cách vũ trụ
- nanometer na-nô-mét một phần tỷ mét
- microsecond micro-giây một phần triệu giây
- watt oát đơn vị đo công suất
- Advertisement Quảng cáo