pascal là gì?
pascal nghĩa là đơn vị đo áp suất Pa-xcan

Ví dụ với pascal
We can see a pascal here.
Chúng ta có thể thấy một đơn vị đo áp suất Pa-xcan ở đây.
A1We can see a pascal here.
Chúng ta có thể thấy một đơn vị đo áp suất Pa-xcan ở đây.
B1Understanding the role of pascal is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của đơn vị đo áp suất Pa-xcan là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how pascal influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy đơn vị đo áp suất Pa-xcan ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với pascal
- common pascal: đơn vị đo áp suất Pa-xcan phổ biến
- essential pascal: đơn vị đo áp suất Pa-xcan thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- pressure unit: pa-xcan áp suất
Mẹo ghi nhớ
Áp suất khí quyển đo được bằng đơn vị pa-xcan pascal trong phòng thí nghiệm vật lý.
Từ vựng khác chủ đề Đo lường
- pint panh đơn vị đo thể tích chất lỏng
- quart quát đơn vị đo thể tích bằng hai panh
- volt đơn vị đo hiệu điện thế Vôn
- fathom sải đơn vị đo độ sâu vùng nước
- lightyear năm ánh sáng khoảng cách vũ trụ
- nanometer na-nô-mét một phần tỷ mét
- microsecond micro-giây một phần triệu giây
- watt oát đơn vị đo công suất
- Advertisement Quảng cáo
- Article Bài báo
- Broadcast Phát sóng; (noun)
- Cable Dây cáp