lightyear là gì?
lightyear nghĩa là năm ánh sáng khoảng cách vũ trụ

Ví dụ với lightyear
We can see a lightyear here.
Chúng ta có thể thấy một năm ánh sáng khoảng cách vũ trụ ở đây.
A1We can see a lightyear here.
Chúng ta có thể thấy một năm ánh sáng khoảng cách vũ trụ ở đây.
B1Understanding the role of lightyear is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của năm ánh sáng khoảng cách vũ trụ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how lightyear influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy năm ánh sáng khoảng cách vũ trụ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với lightyear
- common lightyear: năm ánh sáng khoảng cách vũ trụ phổ biến
- essential lightyear: năm ánh sáng khoảng cách vũ trụ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- cosmic distance: năm ánh sáng
Mẹo ghi nhớ
Thiên hà gần nhất cách Trái Đất hàng triệu lightyear năm ánh sáng.
Từ vựng khác chủ đề Đo lường
- nanometer na-nô-mét một phần tỷ mét
- microsecond micro-giây một phần triệu giây
- watt oát đơn vị đo công suất
- Advertisement Quảng cáo
- Article Bài báo
- Broadcast Phát sóng; (noun)
- Cable Dây cáp
- Channel Kênh truyền hình
- Character Nhân vật
- Column Chuyên mục
- Commercial Quảng cáo; (adjective)
- Daily Hàng ngày; (adjective)