Daily là gì?
Daily nghĩa là Hàng ngày; (adjective)

Ví dụ với Daily
‘Tuoi Tre’ is a Vietnamese daily newspaper.
‘Tuổi Trẻ’ là một tờ báo Việt Nam hàng ngày
A1My father reads the daily newspaper with his morning cup of tea.
Bố tôi đọc tờ nhật báo cùng tách trà buổi sáng của ông.
B1Regular daily physical exercise significantly mitigates cardiovascular disease risks.
Tập thể dục hàng ngày đều đặn làm giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
B2Print daily circulations continue to plummet as instantaneous digital aggregators dominate breaking coverage.
Lượng phát hành nhật báo in tiếp tục lao dốc khi các ứng dụng tổng hợp số tức thì thống trị việc đưa tin nóng.
Cụm từ thường đi với Daily
- daily routine: thói quen sinh hoạt hàng ngày
- daily newspaper: nhật báo
- daily basis: trên cơ sở hàng ngày
Từ đồng nghĩa
- everyday: thường ngày
- diurnal: ban ngày/hàng ngày
- routine: thường lệ
Từ trái nghĩa
- infrequent: hiếm hoi
- occasional: thỉnh thoảng
Mẹo ghi nhớ
Đây ly (Daily) - đây ly cà phê uống hàng ngày trước khi đọc nhật báo.