Episode là gì?
Episode nghĩa là Tập (phim)

Ví dụ với Episode
There are more than 1000 episodes in Indian drama “The 8-year-old bride”.
Có hơn một ngàn tập phim trong phim truyền hình Ấn Độ “Cô dâu 8 tuổi”
A1We watched the first episode of the new mystery cartoon yesterday.
Chúng tôi đã xem tập đầu tiên của bộ phim hoạt hình bí ẩn mới vào hôm qua.
B1The dramatic season finale episode left viewers on the edge of their seats with a major cliffhanger.
Tập cuối gay cấn của mùa phim đã khiến người xem nghẹt thở hồi hộp với cái kết lơ lửng.
B2Showrunners pace episodic narratives carefully to sustain cliffhanger tension across streaming season arcs.
Các nhà sản xuất điều tiết nhịp điệu từng tập phim cẩn thận để duy trì sự căng thẳng qua các mùa phát trực tuyến.
Cụm từ thường đi với Episode
- latest episode: tập phim mới nhất
- pilot episode: tập phim mở màn thử nghiệm
- binge-watch episodes: xem liền tù tì các tập phim
Từ đồng nghĩa
- installment: phần phim/kỳ phát hành
- chapter: chương hồi
- segment: phân đoạn
Mẹo ghi nhớ
Em bị sốt (Episode) nhưng vẫn nằm xem nốt tập phim truyền hình gay cấn.