Newspaper là gì?
Newspaper nghĩa là Báo giấy

Ví dụ với Newspaper
He reads newspaper everyday at breakfast.
Anh ấy đọc báo hàng ngày trong bữa sáng
A1My grandfather enjoys sitting on the porch reading the morning newspaper.
Ông tôi thích ngồi ngoài hiên đọc tờ báo sáng.
B1Local newspapers perform indispensable civic roles by reporting municipal council votes and school decisions.
Các tờ báo địa phương đóng vai trò dân sự không thể thiếu qua việc đưa tin về các cuộc bỏ phiếu hội đồng thành phố và quyết định trường học.
B2The digital disruption forced venerable national newspapers to introduce strict digital paywalls to stay solvent.
Cơn bão chuyển đổi số buộc các tờ báo quốc gia lâu đời phải áp dụng tường thu phí số nghiêm ngặt để duy trì khả năng thanh toán.
Cụm từ thường đi với Newspaper
- local newspaper: tờ báo địa phương
- read the newspaper: đọc báo
- newspaper reporter: phóng viên báo chí
Mẹo ghi nhớ
Niu bây pơ (Newspaper) - tờ báo giấy mang tin tức mới mẻ (news) in trên mặt giấy (paper).
Từ vựng khác chủ đề Đo lường
- Press Truyền thông, báo chí
- Publisher Nhà xuất bản
- Reporter Phóng viên
- Script Kịch bản
- Subtitle Phụ đề
- TV series Phim truyền hình
- TV show Chương trình truyền hình
- TV station Đài truyền hình
- Weekly Hàng tuần
- Telecast Buổi phát sóng truyền hình, chương trình truyền hình
- Prime time Khung giờ vàng phát sóng truyền hình
- Presenter Người dẫn chương trình truyền hình, MC