Subtitle là gì?

/ˈsʌbˌtaɪtəl/Danh từ

Subtitle nghĩa là Phụ đề

Hình minh họa từ Subtitle - Phụ đề

Ví dụ với Subtitle

  • Does this movie have subtitle in Vietnamese?

    Bộ phim này có phụ đề tiếng Việt không?

  • A1I always turn on English subtitles when watching foreign movies to improve my vocabulary.

    Tôi luôn bật phụ đề tiếng Anh khi xem phim nước ngoài để cải thiện vốn từ vựng.

  • B1Subtitles allow hearing-impaired audiences to appreciate nuanced comedic timings in foreign films.

    Phụ đề cho phép khán giả khiếm thính cảm thụ được những mảng miếng hài hước tinh tế trong phim nước ngoài.

  • B2Audiovisual translators must condense spoken dialogue to keep subtitles within reading speed limits.

    Biên dịch viên nghe nhìn phải cô đọng lời thoại để giữ phụ đề trong giới hạn tốc độ đọc của mắt.

Cụm từ thường đi với Subtitle

  • English subtitles: phụ đề tiếng Anh
  • turn on subtitles: bật phụ đề lên
  • multilingual subtitles: phụ đề đa ngôn ngữ

Từ đồng nghĩa

  • closed captions: phụ đề cho người khiếm thính
  • captioning: chú thích phụ đề

Từ trái nghĩa

  • dubbing: lồng tiếng

Mẹo ghi nhớ

Sắp tai tồ (Subtitle) - sắp xếp các dòng chữ phụ đề chạy khớp từng giây với lời thoại nhân vật.

Từ vựng khác chủ đề Đo lường

Xem toàn bộ 60 từ chủ đề Đo lường →