ampere là gì?
ampere nghĩa là đơn vị đo cường độ dòng điện Am-pe

Ví dụ với ampere
We can see a ampere here.
Chúng ta có thể thấy một đơn vị đo cường độ dòng điện Am-pe ở đây.
A1We can see a ampere here.
Chúng ta có thể thấy một đơn vị đo cường độ dòng điện Am-pe ở đây.
B1Understanding the role of ampere is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của đơn vị đo cường độ dòng điện Am-pe là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how ampere influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy đơn vị đo cường độ dòng điện Am-pe ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với ampere
- common ampere: đơn vị đo cường độ dòng điện Am-pe phổ biến
- essential ampere: đơn vị đo cường độ dòng điện Am-pe thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- electric current unit: ampe điện
Mẹo ghi nhớ
Dòng điện cường độ mười am-pe ampere chạy qua dây dẫn nung nóng sợi đốt ấm áp.
Từ vựng khác chủ đề Đo lường
- barrel thùng dầu thô đơn vị đo thể tích
- calorie đơn vị đo năng lượng calo thức ăn
- celsius độ C thang đo nhiệt độ bách phân
- decibel đơn vị đo cường độ âm thanh đề-xi-ben
- fahrenheit độ F thang đo nhiệt độ Fahrenheit
- fluid ounce aoxơ chất lỏng đơn vị đo thể tích
- hertz đơn vị đo tần số dao động Héc
- horsepower đơn vị đo công suất mã lực động cơ
- inch đơn vị đo chiều dài inh
- joule đơn vị đo công và năng lượng Jun
- kelvin độ K thang đo nhiệt độ tuyệt đối
- kilowatt đơn vị đo công suất điện ki-lô-oát