diurnal là gì?
diurnal nghĩa là hoạt động kiếm ăn ban ngày

Ví dụ với diurnal
This thing looks very diurnal.
Thứ này trông rất hoạt động kiếm ăn ban ngày.
A1This thing looks very diurnal.
Thứ này trông rất hoạt động kiếm ăn ban ngày.
B1It is widely recognized as a diurnal example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ hoạt động kiếm ăn ban ngày trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how diurnal attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính hoạt động kiếm ăn ban ngày tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với diurnal
- very diurnal: rất hoạt động kiếm ăn ban ngày
- increasingly diurnal: ngày càng hoạt động kiếm ăn ban ngày
Từ đồng nghĩa
- day-active: hoạt động ban ngày
Mẹo ghi nhớ
Hầu hết các loài chim là động vật diurnal kiếm ăn ban ngày và về tổ khi hoàng hôn buông.