Beginner là gì?
Beginner nghĩa là Người mới bắt đầu

Ví dụ với Beginner
To English I am just a beginner.
Với tiếng Anh tôi chỉ là một người mới bắt đầu
A1This language app is very intuitive and suitable for complete beginners.
Ứng dụng học ngôn ngữ này rất trực quan và phù hợp cho người hoàn toàn mới bắt đầu.
B1Winning the first tennis match was merely beginner luck; consistent practice is essential.
Thắng trận quần vợt đầu tiên chỉ là vận may của người mới; luyện tập kiên trì mới là điều cốt yếu.
B2Pedagogical curricula scaffold foundational concepts to shield beginners from cognitive overload.
Khung giáo trình sư phạm phân tầng các khái niệm nền tảng để bảo vệ người mới khỏi quá tải nhận thức.
Cụm từ thường đi với Beginner
- beginner level: trình độ sơ cấp, người mới bắt đầu
- beginner luck: vận may của kẻ mới vào nghề (idiom)
- complete beginner: người hoàn toàn mới bắt đầu
Từ đồng nghĩa
- novice: người mới tập
- newcomer: người mới đến
Từ trái nghĩa
- expert: chuyên gia
- veteran: người kỳ cựu
Mẹo ghi nhớ
Bé ghi nhớ (Beginner) người mới bắt đầu học ngoại ngữ cần kiên nhẫn từng ngày.