Intermediate là gì?
Intermediate nghĩa là Trung bình

Ví dụ với Intermediate
Intermediate level is the bridge between beginner and advanced.
Trình độ bậc trung là cầu nối giữa trình độ người mới bắt đầu và trình độ nâng cao
A1This course is tailored for intermediate learners who know basic grammar.
Khóa học này được thiết kế cho người học trình độ trung cấp đã nắm ngữ pháp cơ bản.
B1Breaking through the intermediate plateau requires shifting from passive comprehension to active production.
Vượt qua giai đoạn chững lại ở mức trung cấp đòi hỏi chuyển từ hiểu thụ động sang tạo ngôn ngữ chủ động.
B2The intermediate metabolic pathways synthesize amino acids prior to macromolecular protein assembly.
Các con đường chuyển hóa trung gian tổng hợp axit amin trước khi lắp ráp thành protein đại phân tử.
Cụm từ thường đi với Intermediate
- intermediate level: trình độ trung cấp
- intermediate learner: người học trình độ trung bình khá
- intermediate plateau: giai đoạn chững lại ở mức trung cấp (idiom học ngoại ngữ)
Từ đồng nghĩa
- mid-level: mức trung bình
- moderate: vừa phải
Mẹo ghi nhớ
In tơ mì đi tết (Intermediate) đạt chứng chỉ tiếng Anh trung cấp B2 mừng rỡ.