Speak là gì?

/spik/Động từ

Speak nghĩa là Nói

Hình minh họa từ Speak - Nói

Ví dụ với Speak

  • The only way you can improve your speaking skills is not to be afraid to speak.

    Cách duy nhất để cải thiện kĩ năng nói của bạn là không sợ nói tiếng Anh

  • A1Can you speak English slowly so I can understand you better?

    Bạn có thể nói tiếng Anh chậm lại để tôi hiểu rõ hơn được không?

  • B1Always remember that actions speak much louder than sweet words in proving trustworthiness.

    Luôn nhớ rằng hành động có sức thuyết phục hơn nhiều so với những lời nói ngọt ngào trong việc chứng minh sự tin cậy.

  • B2The fearless whistleblower spoke her mind openly regarding safety infractions at the nuclear plant.

    Người tố cáo dũng cảm đã thẳng thắn nói lên suy nghĩ về những vi phạm an toàn tại nhà máy hạt nhân.

Cụm từ thường đi với Speak

  • speak fluently: nói trôi chảy
  • actions speak louder than words: hành động có giá trị hơn lời nói (idiom)
  • speak one mind: thẳng thắn nói lên suy nghĩ của mình (idiom)

Từ đồng nghĩa

  • talk: nói chuyện
  • utter: thốt ra lời

Từ trái nghĩa

  • be silent: im lặng

Mẹo ghi nhớ

Xích bích (Speak) đừng cãi cọ mà hãy nói chuyện ôn hòa cùng nhau.

Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ

Xem toàn bộ 73 từ chủ đề Ngôn ngữ →