Accent là gì?
Accent nghĩa là Giọng điệu

Ví dụ với Accent
She speaks English fluently with a charming British accent.
Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy với một ngữ điệu Anh Quốc rất cuốn hút
A1He speaks English with a charming French accent.
Anh ấy nói tiếng Anh với một chất giọng Pháp rất duyên dáng.
B1Having a slight foreign accent is a proud hallmark of your multilingual cultural identity.
Có một chút giọng nước ngoài là dấu ấn tự hào về bản sắc văn hóa đa ngôn ngữ của bạn.
B2Phonetic dialectologists map subtle vowel formants that distinguish northern and southern accent variations.
Các nhà ngữ âm học lập bản đồ các họa âm nguyên âm tinh vi phân biệt các biến thể ngữ điệu miền bắc và miền nam.
Cụm từ thường đi với Accent
- foreign accent: chất giọng nước ngoài
- heavy accent: chất giọng nặng
- accent mark: dấu thanh trong chữ viết
Từ đồng nghĩa
- inflection: ngữ điệu
- intonation: ngữ điệu phát âm
Mẹo ghi nhớ
Ác xén tít (Accent) sửa giọng điệu phát âm cho thật chuẩn xác và tự nhiên.
Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ
- Proverb Tục ngữ
- Monologue Độc thoại
- Syntax Cú pháp câu, kết cấu ngữ pháp
- Semantics Ngữ nghĩa học, ý nghĩa thực sự của ngôn từ
- Phonetics Ngữ âm học, cách phát âm thanh ngữ
- Jargon Thuật ngữ chuyên môn, tiếng chuyên ngành khó hiểu
- Slang Tiếng lóng bình dân, khẩu ngữ đường phố
- Colloquial Khẩu ngữ thân mật, văn phong nói đời thường
- Articulate Nói năng lưu loát khúc chiết, diễn đạt gãy gọn
- Pronunciation Sự phát âm chuẩn xác, cách phát âm
- Etymology Nguồn gốc lịch sử của từ ngữ, từ nguyên học
- Polyglot Người thông thạo nhiều thứ tiếng