Semantics là gì?
Semantics nghĩa là Ngữ nghĩa học, ý nghĩa thực sự của ngôn từ

Ví dụ với Semantics
Legal disputes often hinge on technical semantics regarding how specific contractual terms are defined.
Các tranh chấp pháp lý thường xoay quanh vấn đề ngữ nghĩa chuyên môn về cách thức định nghĩa các điều khoản hợp đồng cụ thể
A1Semantics is the study of what words and sentences really mean.
Ngữ nghĩa học là ngành nghiên cứu về ý nghĩa thực sự của từ ngữ và câu văn.
B1They argued for an hour, but their disagreement was purely a trivial matter of semantics.
Họ đã tranh luận suốt một giờ, nhưng sự bất đồng của họ hoàn toàn chỉ là vấn đề ngữ nghĩa vụn vặt.
B2Natural language processing algorithms utilize semantic vector embeddings to capture contextual nuance across polysemous lexemes.
Các thuật toán xử lý ngôn ngữ tự nhiên sử dụng nhúng véc-tơ ngữ nghĩa để nắm bắt sắc thái ngữ cảnh qua các từ đa nghĩa.
Cụm từ thường đi với Semantics
- study semantics: nghiên cứu ngữ nghĩa học
- matter of semantics: vấn đề câu chữ/ngữ nghĩa
- semantic meaning: ý nghĩa thực chất
Từ đồng nghĩa
- meaning interpretation: sự diễn giải ý nghĩa
- significance: ý nghĩa bản chất
Mẹo ghi nhớ
Xe man tích (Semantics) - chiếc xe tải chở đầy sách ngữ nghĩa học tích lũy tri thức.
Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ
- Phonetics Ngữ âm học, cách phát âm thanh ngữ
- Jargon Thuật ngữ chuyên môn, tiếng chuyên ngành khó hiểu
- Slang Tiếng lóng bình dân, khẩu ngữ đường phố
- Colloquial Khẩu ngữ thân mật, văn phong nói đời thường
- Articulate Nói năng lưu loát khúc chiết, diễn đạt gãy gọn
- Pronunciation Sự phát âm chuẩn xác, cách phát âm
- Etymology Nguồn gốc lịch sử của từ ngữ, từ nguyên học
- Polyglot Người thông thạo nhiều thứ tiếng
- Synonym Từ đồng nghĩa
- Antonym Từ trái nghĩa
- phoneme âm vị đơn vị âm thanh nhỏ nhất
- morpheme hình thái vị đơn vị nghĩa nhỏ nhất