phoneme là gì?

/ˈfəʊniːm/Danh từ

phoneme nghĩa là âm vị đơn vị âm thanh nhỏ nhất

Hình minh họa từ phoneme - âm vị đơn vị âm thanh nhỏ nhất

Ví dụ với phoneme

  • We can see a phoneme here.

    Chúng ta có thể thấy một âm vị đơn vị âm thanh nhỏ nhất ở đây.

  • A1We can see a phoneme here.

    Chúng ta có thể thấy một âm vị đơn vị âm thanh nhỏ nhất ở đây.

  • B1Understanding the role of phoneme is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của âm vị đơn vị âm thanh nhỏ nhất là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how phoneme influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy âm vị đơn vị âm thanh nhỏ nhất ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với phoneme

  • common phoneme: âm vị đơn vị âm thanh nhỏ nhất phổ biến
  • essential phoneme: âm vị đơn vị âm thanh nhỏ nhất thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • sound unit: âm vị

Mẹo ghi nhớ

Âm vị phoneme là viên gạch âm thanh nền tảng cấu tạo nên lời nói con người.

Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ

Xem toàn bộ 73 từ chủ đề Ngôn ngữ →