phoneme là gì?
phoneme nghĩa là âm vị đơn vị âm thanh nhỏ nhất

Ví dụ với phoneme
We can see a phoneme here.
Chúng ta có thể thấy một âm vị đơn vị âm thanh nhỏ nhất ở đây.
A1We can see a phoneme here.
Chúng ta có thể thấy một âm vị đơn vị âm thanh nhỏ nhất ở đây.
B1Understanding the role of phoneme is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của âm vị đơn vị âm thanh nhỏ nhất là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how phoneme influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy âm vị đơn vị âm thanh nhỏ nhất ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với phoneme
- common phoneme: âm vị đơn vị âm thanh nhỏ nhất phổ biến
- essential phoneme: âm vị đơn vị âm thanh nhỏ nhất thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- sound unit: âm vị
Mẹo ghi nhớ
Âm vị phoneme là viên gạch âm thanh nền tảng cấu tạo nên lời nói con người.
Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ
- morpheme hình thái vị đơn vị nghĩa nhỏ nhất
- syllable âm tiết phát âm
- intonation ngữ điệu lên xuống giọng nói
- inflection sự biến cách đuôi từ ngữ pháp
- conjunction liên từ nối các vế câu
- interjection thán từ bộc lộ cảm xúc
- preposition giới từ chỉ thời gian nơi chốn
- pronoun đại từ xưng hô thay thế
- superlative cấp so sánh nhất của tính từ
- comparative cấp so sánh hơn của tính từ
- imperative câu mệnh lệnh yêu cầu
- subjunctive thể giả định cầu khiến