syllable là gì?
syllable nghĩa là âm tiết phát âm

Ví dụ với syllable
We can see a syllable here.
Chúng ta có thể thấy một âm tiết phát âm ở đây.
A1We can see a syllable here.
Chúng ta có thể thấy một âm tiết phát âm ở đây.
B1Understanding the role of syllable is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của âm tiết phát âm là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how syllable influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy âm tiết phát âm ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với syllable
- common syllable: âm tiết phát âm phổ biến
- essential syllable: âm tiết phát âm thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- sound beat: tiếng phát âm
Mẹo ghi nhớ
Từ vựng có ba âm tiết syllable được phát âm nhấn trọng âm chuẩn xác.
Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ
- intonation ngữ điệu lên xuống giọng nói
- inflection sự biến cách đuôi từ ngữ pháp
- conjunction liên từ nối các vế câu
- interjection thán từ bộc lộ cảm xúc
- preposition giới từ chỉ thời gian nơi chốn
- pronoun đại từ xưng hô thay thế
- superlative cấp so sánh nhất của tính từ
- comparative cấp so sánh hơn của tính từ
- imperative câu mệnh lệnh yêu cầu
- subjunctive thể giả định cầu khiến
- metaphor biện pháp tu từ ẩn dụ
- simile biện pháp tu từ so sánh như