imperative là gì?

/ɪmˈperətɪv/Danh từ

imperative nghĩa là câu mệnh lệnh yêu cầu

Hình minh họa từ imperative - câu mệnh lệnh yêu cầu

Ví dụ với imperative

  • We can see a imperative here.

    Chúng ta có thể thấy một câu mệnh lệnh yêu cầu ở đây.

  • A1We can see a imperative here.

    Chúng ta có thể thấy một câu mệnh lệnh yêu cầu ở đây.

  • B1Understanding the role of imperative is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của câu mệnh lệnh yêu cầu là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how imperative influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy câu mệnh lệnh yêu cầu ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với imperative

  • common imperative: câu mệnh lệnh yêu cầu phổ biến
  • essential imperative: câu mệnh lệnh yêu cầu thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • command mood: thể mệnh lệnh

Mẹo ghi nhớ

Câu mệnh lệnh imperative ngắn gọn dứt khoát hướng dẫn thao tác chuẩn xác an toàn.

Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ

Xem toàn bộ 73 từ chủ đề Ngôn ngữ →