omnivore là gì?

/ˈɒmnɪvɔː/Danh từ

omnivore nghĩa là động vật ăn tạp cả thịt và cây

Hình minh họa từ omnivore - động vật ăn tạp cả thịt và cây

Ví dụ với omnivore

  • We can see a omnivore here.

    Chúng ta có thể thấy một động vật ăn tạp cả thịt và cây ở đây.

  • A1We can see a omnivore here.

    Chúng ta có thể thấy một động vật ăn tạp cả thịt và cây ở đây.

  • B1Understanding the role of omnivore is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của động vật ăn tạp cả thịt và cây là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how omnivore influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy động vật ăn tạp cả thịt và cây ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với omnivore

  • common omnivore: động vật ăn tạp cả thịt và cây phổ biến
  • essential omnivore: động vật ăn tạp cả thịt và cây thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • all-eater: loài ăn tạp

Mẹo ghi nhớ

Loài gấu là sinh vật omnivore ăn tạp có thể ăn cả cá hồi và quả mọng rừng.

Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ

Xem toàn bộ 73 từ chủ đề Ngôn ngữ →