amphibian là gì?
amphibian nghĩa là động vật lưỡng cư sống dưới nước và trên cạn

Ví dụ với amphibian
We can see a amphibian here.
Chúng ta có thể thấy một động vật lưỡng cư sống dưới nước và trên cạn ở đây.
A1We can see a amphibian here.
Chúng ta có thể thấy một động vật lưỡng cư sống dưới nước và trên cạn ở đây.
B1Understanding the role of amphibian is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của động vật lưỡng cư sống dưới nước và trên cạn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how amphibian influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy động vật lưỡng cư sống dưới nước và trên cạn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với amphibian
- common amphibian: động vật lưỡng cư sống dưới nước và trên cạn phổ biến
- essential amphibian: động vật lưỡng cư sống dưới nước và trên cạn thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- two-environment creature: loài lưỡng cư
Mẹo ghi nhớ
Ếch và sa giông là loài amphibian lưỡng cư thích nghi với cả môi trường nước và cạn.
Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ
- crustacean loài giáp xác có vỏ cứng
- arachnid lớp hình nhện tám chân
- plumage bộ lông vũ rực rỡ của loài chim
- hibernation kỳ ngủ đông tránh giá rét
- venomous có nọc độc nguy hiểm
- nocturnal hoạt động kiếm ăn về ban đêm
- diurnal hoạt động kiếm ăn ban ngày
- Adjective Tính từ
- Advanced Nâng cao
- Adverb Trạng từ
- Beginner Người mới bắt đầu
- Conversation Cuộc trò chuyện