amphibian là gì?

/æmˈfɪbiən/Danh từ

amphibian nghĩa là động vật lưỡng cư sống dưới nước và trên cạn

Hình minh họa từ amphibian - động vật lưỡng cư sống dưới nước và trên cạn

Ví dụ với amphibian

  • We can see a amphibian here.

    Chúng ta có thể thấy một động vật lưỡng cư sống dưới nước và trên cạn ở đây.

  • A1We can see a amphibian here.

    Chúng ta có thể thấy một động vật lưỡng cư sống dưới nước và trên cạn ở đây.

  • B1Understanding the role of amphibian is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của động vật lưỡng cư sống dưới nước và trên cạn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how amphibian influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy động vật lưỡng cư sống dưới nước và trên cạn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với amphibian

  • common amphibian: động vật lưỡng cư sống dưới nước và trên cạn phổ biến
  • essential amphibian: động vật lưỡng cư sống dưới nước và trên cạn thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • two-environment creature: loài lưỡng cư

Mẹo ghi nhớ

Ếch và sa giông là loài amphibian lưỡng cư thích nghi với cả môi trường nước và cạn.

Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ

Xem toàn bộ 73 từ chủ đề Ngôn ngữ →