plumage là gì?

/ˈpluːmɪdʒ/Danh từ

plumage nghĩa là bộ lông vũ rực rỡ của loài chim

Hình minh họa từ plumage - bộ lông vũ rực rỡ của loài chim

Ví dụ với plumage

  • We can see a plumage here.

    Chúng ta có thể thấy một bộ lông vũ rực rỡ của loài chim ở đây.

  • A1We can see a plumage here.

    Chúng ta có thể thấy một bộ lông vũ rực rỡ của loài chim ở đây.

  • B1Understanding the role of plumage is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của bộ lông vũ rực rỡ của loài chim là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how plumage influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bộ lông vũ rực rỡ của loài chim ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với plumage

  • common plumage: bộ lông vũ rực rỡ của loài chim phổ biến
  • essential plumage: bộ lông vũ rực rỡ của loài chim thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • bird feathers: bộ lông chim

Mẹo ghi nhớ

Con công xòe bộ plumage lông đuôi óng ánh ngũ sắc để thu hút bạn tình.

Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ

Xem toàn bộ 73 từ chủ đề Ngôn ngữ →