plumage là gì?
plumage nghĩa là bộ lông vũ rực rỡ của loài chim

Ví dụ với plumage
We can see a plumage here.
Chúng ta có thể thấy một bộ lông vũ rực rỡ của loài chim ở đây.
A1We can see a plumage here.
Chúng ta có thể thấy một bộ lông vũ rực rỡ của loài chim ở đây.
B1Understanding the role of plumage is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của bộ lông vũ rực rỡ của loài chim là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how plumage influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bộ lông vũ rực rỡ của loài chim ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với plumage
- common plumage: bộ lông vũ rực rỡ của loài chim phổ biến
- essential plumage: bộ lông vũ rực rỡ của loài chim thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- bird feathers: bộ lông chim
Mẹo ghi nhớ
Con công xòe bộ plumage lông đuôi óng ánh ngũ sắc để thu hút bạn tình.