rodent là gì?
rodent nghĩa là động vật gặm nhấm răng sắc

Ví dụ với rodent
We can see a rodent here.
Chúng ta có thể thấy một động vật gặm nhấm răng sắc ở đây.
A1We can see a rodent here.
Chúng ta có thể thấy một động vật gặm nhấm răng sắc ở đây.
B1Understanding the role of rodent is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của động vật gặm nhấm răng sắc là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how rodent influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy động vật gặm nhấm răng sắc ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với rodent
- common rodent: động vật gặm nhấm răng sắc phổ biến
- essential rodent: động vật gặm nhấm răng sắc thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- gnawing animal: loài gặm nhấm
Mẹo ghi nhớ
Sóc và hải ly thuộc bộ rodent gặm nhấm có răng cửa phát triển liên tục.
Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ
- amphibian động vật lưỡng cư sống dưới nước và trên cạn
- crustacean loài giáp xác có vỏ cứng
- arachnid lớp hình nhện tám chân
- plumage bộ lông vũ rực rỡ của loài chim
- hibernation kỳ ngủ đông tránh giá rét
- venomous có nọc độc nguy hiểm
- nocturnal hoạt động kiếm ăn về ban đêm
- diurnal hoạt động kiếm ăn ban ngày
- Adjective Tính từ
- Advanced Nâng cao
- Adverb Trạng từ
- Beginner Người mới bắt đầu