marsupial là gì?

/mɑːˈsuːpiəl/Danh từ

marsupial nghĩa là loài thú có túi nuôi con

Hình minh họa từ marsupial - loài thú có túi nuôi con

Ví dụ với marsupial

  • We can see a marsupial here.

    Chúng ta có thể thấy một loài thú có túi nuôi con ở đây.

  • A1We can see a marsupial here.

    Chúng ta có thể thấy một loài thú có túi nuôi con ở đây.

  • B1Understanding the role of marsupial is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của loài thú có túi nuôi con là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how marsupial influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy loài thú có túi nuôi con ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với marsupial

  • common marsupial: loài thú có túi nuôi con phổ biến
  • essential marsupial: loài thú có túi nuôi con thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • pouched mammal: thú có túi

Mẹo ghi nhớ

Chuột túi kangaroo là loài marsupial thú có túi biểu tượng của nước Úc.

Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ

Xem toàn bộ 73 từ chủ đề Ngôn ngữ →