metaphor là gì?
metaphor nghĩa là biện pháp tu từ ẩn dụ

Ví dụ với metaphor
We can see a metaphor here.
Chúng ta có thể thấy một biện pháp tu từ ẩn dụ ở đây.
A1We can see a metaphor here.
Chúng ta có thể thấy một biện pháp tu từ ẩn dụ ở đây.
B1Understanding the role of metaphor is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của biện pháp tu từ ẩn dụ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how metaphor influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy biện pháp tu từ ẩn dụ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với metaphor
- common metaphor: biện pháp tu từ ẩn dụ phổ biến
- essential metaphor: biện pháp tu từ ẩn dụ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- symbolic figure: phép ẩn dụ
Mẹo ghi nhớ
Phép ẩn dụ metaphor ví von ngầm làm câu thơ giàu hình ảnh và chiều sâu cảm xúc.
Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ
- simile biện pháp tu từ so sánh như
- hyperbole biện pháp tu từ nói quá cường điệu
- alliteration biện pháp điệp âm đầu
- onomatopoeia từ tượng thanh mô phỏng âm thanh
- oxymoron phép nghịch hợp từ ngữ đối lập
- personification biện pháp tu từ nhân hóa
- carnivore động vật ăn thịt săn mồi
- herbivore động vật ăn thực vật lá cỏ
- omnivore động vật ăn tạp cả thịt và cây
- marsupial loài thú có túi nuôi con
- rodent động vật gặm nhấm răng sắc
- amphibian động vật lưỡng cư sống dưới nước và trên cạn