onomatopoeia là gì?
onomatopoeia nghĩa là từ tượng thanh mô phỏng âm thanh

Ví dụ với onomatopoeia
We can see a onomatopoeia here.
Chúng ta có thể thấy một từ tượng thanh mô phỏng âm thanh ở đây.
A1We can see a onomatopoeia here.
Chúng ta có thể thấy một từ tượng thanh mô phỏng âm thanh ở đây.
B1Understanding the role of onomatopoeia is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của từ tượng thanh mô phỏng âm thanh là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how onomatopoeia influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy từ tượng thanh mô phỏng âm thanh ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với onomatopoeia
- common onomatopoeia: từ tượng thanh mô phỏng âm thanh phổ biến
- essential onomatopoeia: từ tượng thanh mô phỏng âm thanh thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- sound imitation: từ mô phỏng âm thanh
Mẹo ghi nhớ
Từ tượng thanh onomatopoeia như buzz, tick-tock mô phỏng âm thanh tự nhiên sống động.
Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ
- oxymoron phép nghịch hợp từ ngữ đối lập
- personification biện pháp tu từ nhân hóa
- carnivore động vật ăn thịt săn mồi
- herbivore động vật ăn thực vật lá cỏ
- omnivore động vật ăn tạp cả thịt và cây
- marsupial loài thú có túi nuôi con
- rodent động vật gặm nhấm răng sắc
- amphibian động vật lưỡng cư sống dưới nước và trên cạn
- crustacean loài giáp xác có vỏ cứng
- arachnid lớp hình nhện tám chân
- plumage bộ lông vũ rực rỡ của loài chim
- hibernation kỳ ngủ đông tránh giá rét