carnivore là gì?

/ˈkɑːnɪvɔː/Danh từ

carnivore nghĩa là động vật ăn thịt săn mồi

Hình minh họa từ carnivore - động vật ăn thịt săn mồi

Ví dụ với carnivore

  • We can see a carnivore here.

    Chúng ta có thể thấy một động vật ăn thịt săn mồi ở đây.

  • A1We can see a carnivore here.

    Chúng ta có thể thấy một động vật ăn thịt săn mồi ở đây.

  • B1Understanding the role of carnivore is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của động vật ăn thịt săn mồi là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how carnivore influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy động vật ăn thịt săn mồi ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với carnivore

  • common carnivore: động vật ăn thịt săn mồi phổ biến
  • essential carnivore: động vật ăn thịt săn mồi thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • meat eater: loài ăn thịt

Mẹo ghi nhớ

Hổ và sư tử là những carnivore loài săn mồi ăn thịt hàng đầu trong tự nhiên.

Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ

Xem toàn bộ 73 từ chủ đề Ngôn ngữ →