herbivore là gì?
herbivore nghĩa là động vật ăn thực vật lá cỏ

Ví dụ với herbivore
We can see a herbivore here.
Chúng ta có thể thấy một động vật ăn thực vật lá cỏ ở đây.
A1We can see a herbivore here.
Chúng ta có thể thấy một động vật ăn thực vật lá cỏ ở đây.
B1Understanding the role of herbivore is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của động vật ăn thực vật lá cỏ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how herbivore influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy động vật ăn thực vật lá cỏ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với herbivore
- common herbivore: động vật ăn thực vật lá cỏ phổ biến
- essential herbivore: động vật ăn thực vật lá cỏ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- plant eater: loài ăn thực vật
Mẹo ghi nhớ
Hươu cao cổ và ngựa vằn là động vật herbivore ăn cỏ hiền lành trên thảo nguyên.
Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ
- omnivore động vật ăn tạp cả thịt và cây
- marsupial loài thú có túi nuôi con
- rodent động vật gặm nhấm răng sắc
- amphibian động vật lưỡng cư sống dưới nước và trên cạn
- crustacean loài giáp xác có vỏ cứng
- arachnid lớp hình nhện tám chân
- plumage bộ lông vũ rực rỡ của loài chim
- hibernation kỳ ngủ đông tránh giá rét
- venomous có nọc độc nguy hiểm
- nocturnal hoạt động kiếm ăn về ban đêm
- diurnal hoạt động kiếm ăn ban ngày
- Adjective Tính từ