herbivore là gì?

/ˈhɜːbɪvɔː/Danh từ

herbivore nghĩa là động vật ăn thực vật lá cỏ

Hình minh họa từ herbivore - động vật ăn thực vật lá cỏ

Ví dụ với herbivore

  • We can see a herbivore here.

    Chúng ta có thể thấy một động vật ăn thực vật lá cỏ ở đây.

  • A1We can see a herbivore here.

    Chúng ta có thể thấy một động vật ăn thực vật lá cỏ ở đây.

  • B1Understanding the role of herbivore is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của động vật ăn thực vật lá cỏ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how herbivore influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy động vật ăn thực vật lá cỏ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với herbivore

  • common herbivore: động vật ăn thực vật lá cỏ phổ biến
  • essential herbivore: động vật ăn thực vật lá cỏ thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • plant eater: loài ăn thực vật

Mẹo ghi nhớ

Hươu cao cổ và ngựa vằn là động vật herbivore ăn cỏ hiền lành trên thảo nguyên.

Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ

Xem toàn bộ 73 từ chủ đề Ngôn ngữ →